Linh Mục Cũng Là Con Người

03/06/2026
4

Có những khi người ta nhìn linh mục như nhìn một ngọn đèn phải luôn cháy sáng. Người ta đến với linh mục khi lòng mình tối, khi gia đình rối, khi bệnh tật ập xuống, khi tội lỗi đè nặng, khi tang tóc phủ kín căn nhà, khi đức tin chao đảo, khi không còn biết bám vào đâu. Và vì thế, trong mắt nhiều người, linh mục phải luôn mạnh mẽ, luôn bình an, luôn có câu trả lời, luôn có nụ cười, luôn có thời giờ, luôn có lòng kiên nhẫn, luôn biết lắng nghe, luôn biết tha thứ, luôn biết hy sinh. Người ta quên mất rằng, trước khi là linh mục, người ấy cũng là một con người. Một con người có trái tim biết đau, có thân xác biết mệt, có tâm hồn biết cô đơn, có giới hạn, có nước mắt, có những đêm không ngủ, có những lần muốn gục xuống nhưng vẫn phải đứng lên để cử hành Thánh Lễ, giải tội, xức dầu, an táng, dạy giáo lý, thăm bệnh nhân, tiếp khách, họp hành, hòa giải những bất hòa và nâng đỡ những phận người đang chao đảo.

Linh mục cũng là con người. Câu nói ấy nghe thật đơn sơ, nhưng nếu hiểu cho đến tận cùng, nó có thể làm mềm lại rất nhiều phán xét, làm dịu lại rất nhiều lời nặng nề, và làm sáng lên một cái nhìn nhân hậu hơn dành cho những người đang mang trong mình một ơn gọi vừa cao cả vừa mong manh. Linh mục không phải là thiên thần rơi xuống giữa trần gian. Linh mục được sinh ra từ một gia đình, lớn lên trong một làng quê hoặc một thành phố, cũng từng là một đứa trẻ cần được bồng bế, từng học nói, học đi, từng mắc lỗi, từng sợ hãi, từng mơ ước, từng bị tổn thương, từng khát khao được yêu thương. Khi bước vào chủng viện hay dòng tu, người ấy không bỏ lại phía sau toàn bộ nhân tính của mình như cởi một chiếc áo cũ. Ơn gọi không xóa bỏ bản tính con người, nhưng thanh luyện, nâng đỡ và định hướng nó về Thiên Chúa. Chức thánh không biến một người thành hoàn hảo trong một ngày, nhưng đặt người ấy vào một hành trình nên thánh dài lâu, có khi âm thầm, có khi đau đớn, có khi đầy ánh sáng, có khi phải đi qua bóng tối của chính mình.

Chúng ta thường dễ quỳ xuống trước bàn thờ để xin linh mục ban phép lành, nhưng lại khó chấp nhận khi thấy linh mục có vẻ mệt mỏi. Chúng ta dễ xin linh mục cầu nguyện cho gia đình mình, nhưng ít khi tự hỏi ai đang cầu nguyện cho linh mục. Chúng ta dễ mong linh mục nhớ tên con mình, nhớ hoàn cảnh nhà mình, nhớ ngày giỗ, ngày cưới, ngày bổn mạng, nhớ từng chuyện vui buồn trong giáo xứ, nhưng ít khi nhớ rằng một mình linh mục phải mang trong trí nhớ và trái tim biết bao nhiêu khuôn mặt, bao nhiêu câu chuyện, bao nhiêu vết thương. Chúng ta dễ buồn khi linh mục không kịp nghe điện thoại, không trả lời tin nhắn, không đến thăm ngay, không giải quyết ngay một việc ta cần, nhưng ít khi biết trước đó ngài vừa từ bệnh viện về, vừa an táng một người nghèo, vừa ngồi nhiều giờ trong tòa giải tội, vừa chịu một lời hiểu lầm, vừa âm thầm nuốt xuống nỗi buồn riêng để không ai phải bận lòng.

Có những linh mục cười rất tươi trước cộng đoàn, nhưng khi về phòng lại ngồi im trong thinh lặng. Có những linh mục giảng rất mạnh về niềm hy vọng, nhưng chính lòng mình cũng đang phải chiến đấu để không ngã lòng. Có những linh mục khuyên người khác tha thứ, nhưng bản thân cũng đang đau vì bị hiểu lầm, bị nói xấu, bị cô lập, bị quy chụp. Có những linh mục nói về tình yêu Thiên Chúa cho mọi người, nhưng có lúc chính ngài cũng cảm thấy mình nghèo nàn, khô khan, xa cách, không còn sốt sắng như thuở ban đầu. Có những linh mục nâng đỡ biết bao gia đình đổ vỡ, nhưng chính ngài lại không có một mái ấm riêng để trở về theo nghĩa tự nhiên của con người. Có những linh mục đứng giữa đám đông, được gọi bằng những danh xưng kính trọng, nhưng trong chiều sâu lại có những nỗi cô đơn không dễ nói thành lời.

Cô đơn của linh mục là một thứ cô đơn rất đặc biệt. Đó không hẳn là cô đơn vì không có ai chung quanh, bởi linh mục thường sống giữa rất nhiều người. Giáo dân đến, trẻ em vây quanh, hội đoàn gặp gỡ, khách khứa ra vào, điện thoại reo, tin nhắn tới, công việc nối tiếp công việc. Nhưng giữa rất nhiều tiếng nói ấy, linh mục có khi lại thiếu một nơi an toàn để được yếu đuối. Người ta quen thấy linh mục là người nâng đỡ, nên ít ai nghĩ linh mục cũng cần được nâng đỡ. Người ta quen đến với linh mục để than thở, nên ít ai hỏi linh mục có điều gì đang đè nặng trong lòng. Người ta quen nghe linh mục giảng, nên ít ai nghĩ linh mục cũng cần được lắng nghe. Người ta quen xin linh mục cầu nguyện, nên ít ai nhớ rằng linh mục cũng cần có người cầu nguyện cho mình, không phải như cầu nguyện cho một chức vụ, nhưng như cầu nguyện cho một con người đang cố trung thành giữa bao giới hạn.

Linh mục cũng biết mệt. Thân xác của linh mục không phải bằng đá. Giọng nói có thể khàn, đôi chân có thể đau, trí óc có thể quá tải, tim có thể nhói lên vì áp lực. Có những mùa phụng vụ, một linh mục phải dâng nhiều Thánh Lễ, giải tội hàng giờ, đi thăm bệnh nhân, lo nghi thức, chuẩn bị bài giảng, gặp gỡ các hội đoàn, giải quyết những việc hành chính, lắng nghe những xung đột không hồi kết. Có những ngày, ngài vừa ăn vội chén cơm đã phải đứng dậy đi kẻ liệt. Có những đêm, vừa chợp mắt đã có tiếng gọi báo người hấp hối. Có những buổi sáng, ngài bước lên bàn thờ khi lòng còn nặng vì chuyện hôm qua, nhưng vẫn phải đọc: “Chúa ở cùng anh chị em.” Và lạ lùng thay, chính khi nói câu ấy cho cộng đoàn, linh mục cũng đang tự nhắc mình: Chúa cũng đang ở cùng con, dù con mệt, dù con yếu, dù con không còn sức.

Linh mục cũng có trái tim. Trái tim ấy không vì lời khấn hay chức thánh mà hết biết rung động, hết biết thương, hết biết nhớ, hết biết buồn. Linh mục chọn sống độc thân vì Nước Trời không phải vì ngài không có khả năng yêu thương, nhưng vì muốn đặt toàn bộ khả năng yêu thương ấy trong một hướng đi khác: rộng hơn, phổ quát hơn, dâng hiến hơn. Nhưng chính vì biết yêu, linh mục mới biết đau. Đau khi thấy giáo dân chia rẽ. Đau khi thấy người nghèo bị bỏ quên. Đau khi thấy người trẻ rời xa đức tin. Đau khi thấy gia đình Công giáo tan vỡ. Đau khi thấy những lời giảng của mình rơi xuống như hạt giống trên sỏi đá. Đau khi đã cố hết sức mà vẫn bị hiểu sai. Đau khi một người mình từng nâng đỡ quay lại nói lời cay nghiệt. Đau khi phải sửa dạy mà bị ghét. Đau khi im lặng cũng bị cho là vô tâm, còn lên tiếng lại bị cho là khó tính.

Có lẽ một trong những gánh nặng âm thầm nhất của linh mục là gánh nặng của kỳ vọng. Người ta kỳ vọng linh mục phải thánh thiện, nhưng lại quên cầu nguyện cho sự thánh thiện của linh mục. Người ta kỳ vọng linh mục phải giỏi giang, nhưng lại ít nâng đỡ khi linh mục học hỏi, sai sót, tập tành, trưởng thành. Người ta kỳ vọng linh mục phải công bằng, nhưng nhiều khi mỗi người lại muốn sự công bằng nghiêng về phía mình. Người ta kỳ vọng linh mục phải hiền lành, nhưng cũng muốn linh mục mạnh mẽ khi cần bảo vệ quyền lợi của nhóm mình. Người ta kỳ vọng linh mục phải gần gũi, nhưng nếu ngài gần gũi quá với người này thì người khác lại nghi ngại. Người ta kỳ vọng linh mục phải trong sáng, nhưng lại dễ thêu dệt khi thấy ngài thân thiện với ai đó. Người ta kỳ vọng linh mục phải nghèo khó, nhưng nếu ngài thiếu thốn lại bị coi là kém tổ chức; nếu có phương tiện làm việc lại bị xét đoán là hưởng thụ. Người ta kỳ vọng linh mục phải thuộc về mọi người, nhưng đôi khi lại không cho ngài quyền được nghỉ, được bệnh, được lặng, được buồn, được rút lui để cầu nguyện.

Nói linh mục cũng là con người không có nghĩa là bào chữa cho những sai trái. Càng không có nghĩa là hạ thấp sự cao cả của chức linh mục. Trái lại, chính vì linh mục là con người nên ơn gọi ấy càng trở nên mầu nhiệm. Thiên Chúa không chọn những con người hoàn hảo để rồi không cần đến ân sủng. Thiên Chúa chọn những con người yếu đuối để quyền năng của Ngài được biểu lộ trong bình sành dễ vỡ. Phêrô đã từng chối Thầy. Phaolô đã từng bách hại Hội Thánh. Augustinô đã từng đi qua bao lầm lạc. Nhiều vị thánh cũng đã từng vật lộn với tính nóng nảy, kiêu căng, khô khan, cám dỗ, cô đơn và đêm tối đức tin. Sự thánh thiện không phải là không có vết thương, nhưng là để cho Chúa chạm vào vết thương ấy. Sự thánh thiện không phải là không bao giờ ngã, nhưng là biết đứng dậy trong khiêm nhường. Sự thánh thiện không phải là lúc nào cũng rực sáng, nhưng là vẫn giữ một ngọn đèn nhỏ trước mặt Chúa, ngay cả khi gió đời thổi mạnh.

Tuy nhiên, cũng phải nói cho rõ: vì linh mục là con người, linh mục càng cần sống trong sự tỉnh thức. Nhân tính không phải là giấy phép để dễ dãi với bản thân. Yếu đuối không phải là lý do để buông thả. Cô đơn không phải là cớ để tìm những bù đắp sai lạc. Mệt mỏi không phải là lý do để cay nghiệt với đoàn chiên. Bị hiểu lầm không phải là lý do để khép lòng trong kiêu hãnh. Mang chức thánh trong thân phận con người là một lời mời gọi liên lỉ: phải khiêm tốn hơn, phải cầu nguyện nhiều hơn, phải biết mình hơn, phải để cho anh em nâng đỡ hơn, phải can đảm xin giúp đỡ khi cần, phải thường xuyên trở về với Chúa Giêsu, vị Thượng Tế nhân lành, Đấng cũng đã biết mệt bên bờ giếng, biết khóc trước mộ Lazarô, biết cô đơn trong vườn Cây Dầu, biết đau đớn trên thập giá, biết bị bỏ rơi, bị hiểu lầm, bị phản bội, nhưng vẫn yêu cho đến cùng.

Một linh mục không thể sống chỉ bằng lời khen của giáo dân, cũng không thể để mình chết dần vì những lời chê bai. Nếu sống bằng lời khen, linh mục sẽ sớm thành tù nhân của đám đông. Nếu chết vì lời chê, linh mục sẽ không còn đủ tự do để phục vụ Tin Mừng. Linh mục phải học sống trước mặt Chúa. Điều quan trọng không phải là mọi người nghĩ gì về mình, nhưng là Chúa thấy gì trong lòng mình. Điều quan trọng không phải là mình được vỗ tay bao nhiêu, nhưng là mình có còn trung thành với bàn thờ, với tòa giải tội, với người nghèo, với sự thật, với Hội Thánh, với đoàn chiên được trao phó hay không. Điều quan trọng không phải là mình được xem là thành công, nhưng là mình có còn thuộc về Chúa hay đã âm thầm thuộc về cái tôi, danh tiếng, tiện nghi, quyền lực, sở thích và những bù đắp riêng tư.

Linh mục cũng là con người, nên linh mục cần được yêu thương bằng một tình yêu trưởng thành. Yêu linh mục không phải là thần tượng hóa linh mục. Khi thần tượng hóa, ta đặt linh mục lên quá cao, rồi chỉ cần một sơ suất nhỏ, ta kéo ngài xuống thật thấp. Yêu linh mục cũng không phải là bao che mọi lỗi lầm. Bao che không phải là bác ái, vì bao che có thể làm hại linh mục, làm hại cộng đoàn và làm tổn thương Hội Thánh. Yêu linh mục là nhìn ngài bằng đôi mắt công bằng và thương xót: biết trân trọng điều tốt, biết góp ý điều cần sửa trong tinh thần xây dựng, biết cầu nguyện thay vì chỉ phán xét, biết nâng đỡ thay vì chỉ đòi hỏi, biết nói sự thật nhưng không ném đá, biết bảo vệ sự thiện nhưng không nuôi lòng độc ác, biết phân biệt giữa lỗi lầm cần sửa và nhân phẩm cần được tôn trọng.

Có những lời nói có thể giết chết một tâm hồn linh mục. Một câu mỉa mai sau Thánh Lễ. Một lời đồn không kiểm chứng. Một nhận xét cay nghiệt về bài giảng. Một sự so sánh vô tâm: “Cha trước hay hơn cha này.” Một câu kết án: “Linh mục mà như vậy sao?” Những lời ấy có thể được nói rất nhanh, rất nhẹ, như một thói quen nơi sân nhà thờ, trong nhóm chat, bên bàn tiệc, ngoài quán cà phê. Nhưng người nghe có thể mang nó rất lâu. Không phải linh mục nào cũng đủ mạnh để bỏ ngoài tai. Không phải nụ cười nào cũng có nghĩa là không đau. Không phải im lặng nào cũng có nghĩa là không biết. Nhiều khi linh mục biết hết, nghe hết, đau hết, nhưng chọn im lặng để cộng đoàn khỏi thêm chia rẽ. Và sự im lặng ấy, nếu không được đặt trong Chúa, có thể trở thành một vết thương âm thầm.

Nhưng cũng có những điều rất nhỏ có thể cứu một ngày rất nặng của linh mục. Một lời: “Thưa cha, con cầu nguyện cho cha.” Một tin nhắn ngắn: “Cha giữ sức khỏe nhé.” Một sự cộng tác âm thầm không đòi ghi nhận. Một người giáo dân biết đứng ra hòa giải thay vì đổ thêm dầu vào lửa. Một em nhỏ chạy đến chào cha bằng nụ cười trong veo. Một cụ già nắm tay nói: “Nhờ cha mà con được gần Chúa hơn.” Một gia đình không chỉ mời cha đến ăn cơm, nhưng còn để cha được là chính mình, không phải lúc nào cũng phải giảng, phải khuyên, phải làm người hoàn hảo. Những điều nhỏ ấy có thể trở thành giọt nước mát giữa sa mạc mục vụ. Đôi khi linh mục không cần nhiều. Chỉ cần biết rằng mình không lẻ loi trên đường dâng hiến.

Linh mục cũng cần được nghỉ ngơi. Nghỉ ngơi không phải là lười biếng. Nghỉ ngơi là một phần của sự trung thành. Một cây đèn nếu cháy liên tục mà không được châm dầu, sớm muộn cũng tắt. Một người phục vụ nếu không được phục hồi, sớm muộn sẽ phục vụ bằng sự bực bội thay vì tình yêu. Một linh mục nếu không có giờ cầu nguyện, giờ thinh lặng, giờ học hỏi, giờ chăm sóc sức khỏe, giờ sống tình huynh đệ, thì rất dễ biến đời mục vụ thành một guồng máy. Khi đó, ngài vẫn làm việc của Chúa, nhưng lòng có thể xa Chúa. Vẫn nói về Chúa, nhưng không còn ở lại với Chúa. Vẫn cử hành nghi thức, nhưng thiếu lửa nội tâm. Vẫn gặp nhiều người, nhưng lại ngày càng cô độc. Vì thế, cộng đoàn trưởng thành không phải là cộng đoàn bắt linh mục làm việc đến kiệt sức, nhưng là cộng đoàn biết cùng linh mục gánh vác sứ mạng, để ngài có thể sống ơn gọi một cách lành mạnh, sâu sắc và bền bỉ.

Có những giáo dân nghĩ rằng thương linh mục là luôn mời ăn, luôn biếu quà, luôn khen ngợi, luôn chiều ý. Nhưng có khi thương linh mục hơn lại là giúp ngài được tự do khỏi những lệ thuộc không cần thiết. Đừng kéo linh mục vào phe nhóm. Đừng dùng linh mục để củng cố uy tín riêng. Đừng biến sự thân quen với linh mục thành một thứ quyền lực trong giáo xứ. Đừng bắt linh mục phải nghe chuyện người này người kia theo cách gieo nghi ngờ và chia rẽ. Đừng tặng linh mục những thứ làm ngài khó xử. Đừng đặt linh mục vào những hoàn cảnh dễ bị hiểu lầm. Đừng nhân danh quý mến mà làm cho đời linh mục mất đi sự đơn sơ, thanh thoát và trong sáng. Tình yêu đích thực dành cho linh mục là tình yêu giúp ngài thuộc về Chúa hơn, chứ không kéo ngài thuộc về riêng ai.

Cũng cần nói đến nỗi đau của những linh mục đã sai lỗi. Có những sai lỗi gây tổn thương thật sự, và những tổn thương ấy phải được nhìn nhận trong sự thật, công bằng và trách nhiệm. Không ai được nhân danh chức thánh để trốn tránh sự thật. Không ai được dùng áo dòng hay cổ áo linh mục để che đậy điều sai. Không ai được đòi người khác im lặng khi họ đã bị tổn thương. Hội Thánh chỉ thật sự thánh thiện khi dám đứng về phía sự thật, bảo vệ người yếu thế, chữa lành những nạn nhân và giúp người có lỗi hoán cải cách nghiêm túc. Nhưng ngay cả khi phải đối diện với sai lỗi, chúng ta cũng cần nhớ rằng công lý Kitô giáo không phải là cơn say trừng phạt. Sự thật không cần lòng độc ác để được sáng tỏ. Sửa sai không cần nhục mạ để có hiệu quả. Một linh mục sai lỗi cần chịu trách nhiệm, nhưng vẫn là một linh hồn cần được cứu. Một cộng đoàn bị tổn thương cần được chữa lành, nhưng không nên để vết thương ấy biến thành sự căm ghét toàn bộ hàng linh mục. Phân định là điều rất cần: không bao che, không tàn nhẫn; không dễ dãi, không tuyệt vọng; không thần tượng, không hủy diệt.

Linh mục cũng cần anh em linh mục. Không ai có thể đi một mình mãi trong ơn gọi. Đời linh mục không chỉ là tương quan giữa linh mục và giáo dân, mà còn là tình huynh đệ trong linh mục đoàn, trong cộng đoàn dòng tu, trong Giáo Hội. Một linh mục thiếu tình huynh đệ dễ trở nên khô cằn. Một linh mục bị bỏ rơi giữa anh em dễ đi tìm những bù đắp nguy hiểm. Một linh mục không có ai nói thật với mình dễ rơi vào ảo tưởng. Một linh mục không biết mở lòng với anh em dễ bị chính cô đơn của mình nuốt chửng. Có những bữa cơm huynh đệ, những cuộc trò chuyện chân thành, những lời nhắc nhở kín đáo, những lần cùng nhau cầu nguyện, những cái bắt tay âm thầm có thể giữ một linh mục khỏi rơi xuống vực sâu. Chúng ta thường nói giáo dân cần cộng đoàn, nhưng linh mục cũng cần cộng đoàn. Linh mục không chỉ là người xây dựng hiệp thông; linh mục cũng cần được sống trong hiệp thông.

Một điều đau lòng là có khi linh mục bị nhìn trước hết như một người làm dịch vụ tôn giáo. Cần rửa tội thì gọi cha. Cần chứng hôn thì gọi cha. Cần an táng thì gọi cha. Cần giấy tờ thì gọi cha. Cần lễ, cần phép, cần chứng nhận, cần ký, cần giải quyết tranh chấp thì gọi cha. Tất nhiên linh mục được trao để phục vụ dân Chúa. Nhưng nếu chỉ nhìn linh mục như người cung cấp các nhu cầu tôn giáo, ta sẽ đánh mất chiều sâu của mối tương quan mục tử và đoàn chiên. Linh mục không chỉ là người “làm lễ.” Linh mục là người được đặt giữa cộng đoàn để nhắc mọi người nhớ đến Chúa, để quy tụ, để hướng dẫn, để chữa lành, để dạy dỗ, để bẻ bánh Lời Chúa và Thánh Thể, để đồng hành với các linh hồn. Và linh mục cũng không chỉ cần cộng đoàn khi có việc; ngài cần cộng đoàn như một gia đình đức tin, nơi người ta không chỉ đòi hỏi, nhưng còn hiệp thông, cộng tác và cùng nhau nên thánh.

Có những linh mục trẻ bước vào đời mục vụ với rất nhiều nhiệt huyết. Các ngài muốn làm mới, muốn đến với người trẻ, muốn giảng hay, muốn tổ chức sinh động, muốn đổi thay những điều trì trệ. Nhưng rồi các ngài gặp những bức tường vô hình: thói quen lâu năm, sự nghi ngờ, lời so sánh, áp lực thành tích, những nhóm lợi ích, những người không muốn thay đổi. Có linh mục trẻ vì thế trở nên chán nản. Có người co lại. Có người cố gồng mình chứng minh. Có người bị cuốn vào hoạt động đến kiệt sức. Có người dần đánh mất sự hồn nhiên ban đầu. Cộng đoàn cần biết nâng đỡ linh mục trẻ bằng sự kiên nhẫn. Hãy cho các ngài quyền được học, được sai, được trưởng thành. Đừng đòi một linh mục mới chịu chức phải có ngay sự khôn ngoan của một mục tử bốn mươi năm kinh nghiệm. Cũng đừng khen quá mức khiến ngài ảo tưởng. Hãy thương bằng cách cầu nguyện, góp ý chân thành và cộng tác quảng đại.

Có những linh mục lớn tuổi lại mang một nỗi buồn khác. Sau bao năm phục vụ, sức khỏe giảm, trí nhớ yếu, bước chân chậm, giọng nói không còn mạnh, bài giảng có khi lặp lại, cách làm việc có khi không còn hợp với thời đại. Dễ có người xem các ngài là “qua thời.” Dễ có người quên rằng những viên gạch đức tin hôm nay được xây trên mồ hôi của những thế hệ linh mục âm thầm trước đó. Một linh mục già có thể không còn hoạt động nhiều, nhưng trong thân xác yếu mòn của ngài vẫn có một kho tàng hy sinh. Những bàn tay run run ấy đã từng nâng Mình Thánh Chúa biết bao lần. Đôi chân chậm chạp ấy đã từng đi qua bao nẻo đường mục vụ. Giọng nói yếu ấy đã từng an ủi bao người hấp hối, dạy dỗ bao lớp giáo lý, công bố Tin Mừng trong bao mùa vui buồn của Hội Thánh. Kính trọng linh mục già không chỉ là phép lịch sự, mà là lòng biết ơn đối với một đời đã được bẻ ra cho Dân Chúa.

Linh mục cũng có gia đình ruột thịt. Có người mẹ già mong con về thăm. Có người cha đau bệnh. Có anh chị em cần chia sẻ. Có quê hương, có ký ức, có những mối dây tự nhiên rất người. Khi linh mục hiến thân cho Chúa và Hội Thánh, ngài không trở thành người vô cảm với gia đình. Có những linh mục đang dâng lễ cho cộng đoàn trong khi lòng vẫn lo cho mẹ đang nằm bệnh viện. Có những linh mục không thể về chịu tang người thân đúng như lòng mong muốn vì bổn phận mục vụ. Có những linh mục giấu nước mắt riêng để cử hành niềm vui chung của giáo xứ. Đời dâng hiến có những từ bỏ rất thật, không phải chỉ là khái niệm đẹp trong sách thiêng liêng. Có những hy sinh không ai thấy, chỉ Chúa biết. Có những cuộc chia tay diễn ra âm thầm trong lòng, không có tiếng vỗ tay, không có ai ghi nhận.

Linh mục cũng phải chiến đấu với chính mình mỗi ngày. Chiến đấu với sự tự ái khi bị góp ý. Chiến đấu với tính nóng khi gặp điều trái ý. Chiến đấu với cám dỗ tìm sự dễ chịu. Chiến đấu với thói quen trì hoãn cầu nguyện. Chiến đấu với nguy cơ trở nên quan liêu. Chiến đấu với sự mệt mỏi khiến mình không còn nhạy bén trước nỗi đau của người khác. Chiến đấu với ham muốn được công nhận. Chiến đấu với nỗi sợ bị chê. Chiến đấu với cô đơn. Chiến đấu với những hấp dẫn rất đời thường. Chiến đấu với nguy cơ dùng quyền bính để che giấu sự bất an bên trong. Chiến đấu để mỗi ngày vẫn còn có thể nói với Chúa: “Lạy Chúa, con thuộc về Chúa, xin đừng để con thuộc về chính mình.”

Và có lẽ, một linh mục đau nhất không phải khi bị người đời xúc phạm, mà khi nhận ra mình chưa sống xứng đáng với tình yêu Chúa dành cho mình. Có những lúc linh mục quỳ trước Nhà Tạm và thấy lòng mình nghèo quá. Bao lời đã giảng mà chính mình chưa sống trọn. Bao lần đã kêu gọi người khác yêu thương mà chính mình còn hẹp hòi. Bao lần đã mời gọi cộng đoàn cầu nguyện mà chính mình lại khô khan. Bao lần đã trao Mình Thánh Chúa cho người khác mà chính mình lại thiếu lòng sốt mến. Chính ở đó, linh mục hiểu sâu hơn thế nào là lòng thương xót. Không phải lòng thương xót được nói như một bài học, mà là lòng thương xót được nếm trong nước mắt. Linh mục nào biết mình yếu đuối sẽ bớt cứng cỏi khi ngồi tòa giải tội. Linh mục nào từng được Chúa tha thứ sẽ dễ trở thành khí cụ của ơn tha thứ. Linh mục nào biết mình cần được cứu sẽ không đứng trên người khác như một quan tòa lạnh lùng, nhưng cúi xuống như một người anh em đã được Chúa nâng dậy.

Điều đẹp nhất nơi linh mục không phải là không bao giờ mệt, nhưng là mệt mà vẫn yêu. Không phải là không bao giờ đau, nhưng là đau mà vẫn không bỏ đoàn chiên. Không phải là không bao giờ bị hiểu lầm, nhưng là bị hiểu lầm mà vẫn không trả đũa bằng cay nghiệt. Không phải là không bao giờ yếu đuối, nhưng là yếu đuối mà vẫn bám lấy Chúa. Không phải là lúc nào cũng thành công, nhưng là thất bại mà vẫn trung thành. Không phải là lúc nào cũng được kính trọng, nhưng là bị lãng quên mà vẫn âm thầm phục vụ. Không phải là không có nước mắt, nhưng là biết đem nước mắt ấy đặt vào chén lễ cùng với rượu nho, để Chúa biến thành hy lễ yêu thương.

Mỗi Thánh Lễ linh mục dâng là một mầu nhiệm rất lớn. Trên bàn thờ, linh mục đọc lời truyền phép, nhưng chính linh mục cũng được mời gọi trở thành tấm bánh bị bẻ ra. “Này là Mình Thầy” không chỉ là lời của Chúa Giêsu trên bánh rượu; đó cũng là lời âm thầm của đời linh mục: này là đời con, xin được bẻ ra; này là thời giờ con, xin được trao đi; này là sức khỏe con, xin được tiêu hao; này là tự do con, xin được dâng hiến; này là trái tim con, xin được mở rộng; này là những nỗi buồn của con, xin được hòa vào hy lễ của Chúa. Linh mục không chỉ dâng lễ; linh mục được mời gọi trở thành lễ dâng. Và vì là con người, việc trở thành lễ dâng ấy không hề dễ. Có những ngày dâng lễ trong bình an, cũng có những ngày dâng lễ trong khô khan. Có những ngày bước lên bàn thờ như một người đầy lửa, cũng có những ngày bước lên như một người kiệt sức. Nhưng chính sự trung thành đi qua mọi trạng thái ấy mới làm nên chiều sâu của đời linh mục.

Đối với giáo dân, có lẽ điều cần nhất là học nhìn linh mục bằng đôi mắt đức tin và nhân bản cùng lúc. Nếu chỉ nhìn bằng đức tin mà thiếu nhân bản, ta dễ biến linh mục thành tượng đá. Nếu chỉ nhìn bằng nhân bản mà thiếu đức tin, ta dễ xem linh mục như một nhân viên tôn giáo. Đôi mắt đức tin giúp ta nhận ra nơi linh mục có một ân sủng vượt quá con người ngài. Đôi mắt nhân bản giúp ta nhớ rằng ân sủng ấy được đặt trong một con người cần được nâng đỡ. Đừng vì thấy linh mục yếu đuối mà mất đức tin vào chức linh mục. Cũng đừng vì kính trọng chức linh mục mà không cho phép linh mục được sống lành mạnh như một con người. Cả hai thái cực đều nguy hiểm. Hội Thánh cần những linh mục thánh thiện, nhưng sự thánh thiện ấy cần được nuôi dưỡng trong một môi trường có cầu nguyện, tình huynh đệ, sự thật, kỷ luật, chăm sóc, nghỉ ngơi, lắng nghe và lòng thương xót.

Đối với chính linh mục, có lẽ điều cần nhất là đừng sợ nhìn nhận mình là con người. Đừng sợ nói: tôi mệt. Đừng sợ xin giúp đỡ. Đừng sợ đi linh hướng. Đừng sợ gặp chuyên viên khi tâm hồn quá tải. Đừng sợ nghỉ ngơi đúng nghĩa. Đừng sợ có những giới hạn lành mạnh trong tương quan mục vụ. Đừng sợ nói không với những điều vượt quá sức hoặc không thuộc sứ mạng. Đừng sợ khóc trước Chúa. Đừng sợ thinh lặng. Đừng sợ quay lại từ đầu. Chúa không cần một linh mục giả vờ mạnh mẽ. Chúa cần một linh mục thật, khiêm nhường và biết để cho Ngài cứu. Một linh mục càng biết mình là người, càng có khả năng cảm thông với phận người. Một linh mục càng sống thật trước Chúa, càng có thể giúp người khác sống thật trước Chúa.

Thế giới hôm nay có nhiều người chỉ muốn vạch lỗi linh mục, nhưng cũng có nhiều người âm thầm thương linh mục bằng lời cầu nguyện. Có những cụ già lần chuỗi mỗi tối cho các cha. Có những người mẹ dạy con kính trọng linh mục. Có những em thiếu nhi viết những tấm thiệp vụng về nhưng đầy yêu thương. Có những giáo dân không nói nhiều, nhưng luôn âm thầm cộng tác. Có những người biết góp ý riêng thay vì công kích công khai. Có những người biết bảo vệ sự thật mà không đánh mất đức ái. Có những người hiểu rằng linh mục cũng là con người, nên thay vì đòi hỏi một vị thánh hoàn hảo ngay lập tức, họ cầu nguyện để linh mục mỗi ngày nên thánh hơn. Những người ấy là món quà lớn cho Hội Thánh. Họ không làm cho linh mục dễ dãi, nhưng làm cho linh mục có thêm sức mạnh để trung thành.

Linh mục cũng là con người. Vì là con người, linh mục cần Chúa từng ngày. Vì là con người, linh mục cần cộng đoàn nâng đỡ. Vì là con người, linh mục cần được sửa dạy trong yêu thương. Vì là con người, linh mục cần khiêm tốn trước những yếu đuối của mình. Vì là con người, linh mục có thể vấp ngã, nhưng cũng có thể đứng dậy. Vì là con người, linh mục có thể đau, nhưng cũng có thể yêu sâu hơn sau khi được Chúa chữa lành. Vì là con người, linh mục không tự mình là ánh sáng, nhưng được mời gọi trở thành chiếc đèn để ánh sáng Chúa chiếu qua. Chiếc đèn ấy có thể cũ, có thể nứt, có thể mờ vì bụi đường, nhưng nếu còn được châm dầu bằng cầu nguyện, bằng ân sủng, bằng tình huynh đệ và bằng lòng trung thành, nó vẫn có thể soi sáng cho nhiều người trong đêm tối.

Xin đừng quên cầu nguyện cho linh mục. Không chỉ cầu nguyện chung chung, nhưng cầu nguyện thật lòng. Cầu nguyện cho linh mục của giáo xứ mình, linh mục đã rửa tội cho mình, linh mục đã giải tội cho mình, linh mục đã chứng hôn cho mình, linh mục đã an táng người thân của mình, linh mục đã từng nói một câu giúp mình đứng dậy. Cầu nguyện cho những linh mục trẻ khỏi nản lòng. Cầu nguyện cho những linh mục già khỏi cô đơn. Cầu nguyện cho những linh mục đang mệt mỏi khỏi buông xuôi. Cầu nguyện cho những linh mục đang bị cám dỗ biết bám lấy Chúa. Cầu nguyện cho những linh mục đã sai lỗi biết hoán cải. Cầu nguyện cho những linh mục thánh thiện được bền đỗ. Cầu nguyện cho những linh mục âm thầm ở vùng sâu vùng xa. Cầu nguyện cho những linh mục đang đau bệnh. Cầu nguyện cho những linh mục đã qua đời. Cầu nguyện để mọi linh mục không chỉ làm việc cho Chúa, nhưng thật sự thuộc về Chúa.

Và nếu một ngày nào đó, ta thấy linh mục của mình không còn vui như trước, xin đừng vội kết luận. Nếu thấy ngài ít nói hơn, xin đừng vội cho là lạnh lùng. Nếu thấy ngài nghiêm hơn, xin đừng vội cho là khó tính. Nếu thấy ngài sai sót, xin đừng vội quên hết những điều tốt lành ngài đã làm. Nếu cần góp ý, hãy góp ý trong sự kính trọng. Nếu cần nói sự thật, hãy nói sự thật trong đức ái. Nếu không thể giúp được gì nhiều, ít nhất xin đừng thêm gánh nặng bằng lời đồn, lời châm chọc, lời kết án thiếu công bằng. Đôi khi một cộng đoàn thánh thiện không được đo bằng số công trình xây dựng, số hội đoàn đông đảo hay các buổi lễ long trọng, mà được đo bằng cách cộng đoàn ấy đối xử với những con người yếu đuối trong lòng mình, trong đó có cả linh mục.

Linh mục cũng là con người, nhưng là con người được Chúa gọi. Chính sự thật ấy làm nên vẻ đẹp và cả sự run rẩy của đời linh mục. Đẹp vì Thiên Chúa dám đặt kho tàng thánh thiêng vào những bình sành mỏng manh. Run rẩy vì chiếc bình ấy có thể nứt vỡ nếu không được giữ gìn trong ân sủng. Đẹp vì qua bàn tay con người, Chúa vẫn ban Mình Máu Ngài cho nhân loại. Run rẩy vì bàn tay ấy cũng cần được thanh luyện mỗi ngày. Đẹp vì qua giọng nói con người, Chúa vẫn công bố Lời hằng sống. Run rẩy vì giọng nói ấy có khi khàn đi vì mệt mỏi và nước mắt. Đẹp vì qua trái tim con người, Chúa vẫn tiếp tục chạnh lòng thương. Run rẩy vì trái tim ấy cũng có lúc bị tổn thương, khép lại và cần được Chúa mở ra.

Lạy Chúa Giêsu, vị Linh Mục đời đời, xin thương các linh mục của Chúa. Xin đừng để các ngài chỉ là người nói về Chúa mà quên ở lại với Chúa. Xin đừng để các ngài chỉ chăm sóc đoàn chiên mà bỏ quên chính linh hồn mình. Xin đừng để các ngài vì cô đơn mà tìm những an ủi xa Chúa, vì mệt mỏi mà trở nên cay đắng, vì thành công mà kiêu ngạo, vì thất bại mà nản lòng, vì bị hiểu lầm mà khép kín, vì yếu đuối mà tuyệt vọng. Xin cho các ngài biết mỗi ngày trở về với bàn thờ như trở về với nguồn sống, trở về với Nhà Tạm như trở về với người bạn thân nhất, trở về với Lời Chúa như trở về với ánh sáng, trở về với anh em như trở về với tình huynh đệ, trở về với đoàn chiên như trở về với sứ mạng yêu thương.

Xin cho giáo dân chúng con biết thương các linh mục bằng một tình yêu trưởng thành: không thần tượng, không xét đoán độc ác, không bao che sai trái, không đòi hỏi vô lý, nhưng biết cầu nguyện, cộng tác, nâng đỡ và góp ý trong sự thật. Xin cho chúng con nhớ rằng linh mục cũng là con người, nhưng là con người đã được Chúa chọn để bẻ đời mình ra cho chúng con. Và xin cho mỗi linh mục, giữa những ngày vui buồn của đời dâng hiến, vẫn nghe được tiếng Chúa nói thật khẽ trong lòng: “Con đừng sợ. Con yếu đuối, nhưng Cha ở với con. Con mệt mỏi, nhưng Cha nâng con. Con cô đơn, nhưng Cha không bỏ con. Con là người, nhưng con là người của Cha.”

Lm. Anmai, CSsR